Ngày 2/9/1945, tại Quảng trường Ba Đình, Hồ Chí Minh thay mặt Chính phủ lâm thời đọc Tuyên ngôn Độc lập, tuyên bố sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Đó không chỉ là một sự kiện chính trị - lịch sử có ý nghĩa đặc biệt, mà còn là một khoảnh khắc sâu sắc đã đi vào các loại hình nghệ thuật của dân tộc. Từ thi ca đến âm nhạc, từ hội họa, nhiếp ảnh đến điện ảnh… hình ảnh Người trong mùa thu độc lập đã nhiều lần được tái hiện.
Có một điều đáng chú ý, mùa thu năm 1945 không phải chỉ được nhớ bằng những con số, những nghị quyết, những mốc thời gian. Nó được nhớ bằng ánh sáng, màu sắc, âm thanh và những hình ảnh. Đó là sắc đỏ của cờ, màu vàng của sao, những con phố Hà Nội tràn người, những tiếng hô vang, những bước chân hướng về Ba Đình và trên tất cả là giọng nói của Hồ Chí Minh giữa quảng trường lịch sử.
Chính bản Tuyên ngôn Độc lập cũng đã mang trong đó một phẩm chất đặc biệt của nghệ thuật. Hồ Chí Minh mở đầu bằng những nguyên lý về quyền con người được ghi nhận trong Tuyên ngôn Độc lập của Hoa Kỳ và Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền của Cách mạng Pháp, rồi từ đó phát triển thành một luận đề về quyền độc lập của dân tộc Việt Nam. Kết thúc bản tuyên ngôn là lời khẳng định về quyền tự do, độc lập của Việt Nam và ý chí của toàn dân tộc quyết tâm bảo vệ thành quả ấy.
Nhưng điều làm cho khoảnh khắc ấy trở thành một biểu tượng nghệ thuật còn nằm ở chính hình ảnh con người đứng phía sau lời tuyên bố ấy. Người đứng trên lễ đài, không xuất hiện như một nhân vật xa cách với quần chúng. Trái lại, một trong những câu hỏi đầu tiên Người hướng về đồng bào lại hết sức giản dị: “Tôi nói, đồng bào nghe rõ không?”. Câu nói đời thường ấy về sau trở thành một trong những chi tiết vô cùng đáng nhớ khi nghệ thuật tái hiện Hồ Chí Minh trong ngày Quốc khánh đầu tiên. Nó làm cho khoảng cách giữa vị Chủ tịch nước và người dân trên quảng trường gần như được xóa đi. Càng ở vào khoảnh khắc lớn lao của lịch sử, Người càng hiện ra bằng những nét giản dị của một con người. Và nghệ thuật đã nắm lấy chính điểm ấy.
Nếu cần tìm một tác phẩm nghệ thuật trực tiếp nhất đưa người đọc, người nghe trở về với mùa thu 2/9/1945, có lẽ không thể bỏ qua tác phẩm Ba Đình nắng sáng tác của Bùi Công Kỳ, phổ thơ Vũ Hoàng Địch.
Bài hát được sáng tác năm 1947, chỉ hai năm sau ngày Quốc khánh đầu tiên. Vũ Hoàng Địch là người đã sống trong không khí Cách mạng Tháng Tám và viết bài thơ Ba Đình nắng từ những kí ức còn rất nóng hổi; sau đó Bùi Công Kỳ phổ nhạc thành ca khúc. Khoảng cách giữa sự kiện và tác phẩm vì thế rất ngắn. Lịch sử ở đây chưa kịp trở thành một huyền thoại xa xôi. Nó vẫn còn hơi ấm của người chứng kiến. Ngay từ những câu mở đầu, Ba Đình nắng đã không đi thẳng vào hình tượng Hồ Chí Minh. Bài hát bắt đầu bằng gió, cờ, mùa thu, nắng và một nguồn sống mới. “Mùa thu cách mạng” được cảm nhận trước hết bằng giác quan. Có gió thổi, có cờ bay, có ánh nắng, có màu vàng, có những con phố đỏ rực trong biển cờ.
Đây là một cách xây dựng hình tượng rất đáng chú ý: Hồ Chí Minh được đặt vào trong một không gian cộng đồng đang chuyển động, chứ không tách Người thành một bức chân dung riêng rẽ. Ba Đình trong bài hát vì thế không chỉ là địa điểm. Đó là một không gian được lịch sử làm cho linh thiêng. Và Hồ Chí Minh không chỉ đứng trên lễ đài; Người đứng giữa một mùa thu đang mở ra trước mắt dân tộc. Đến khi hình ảnh Người xuất hiện, đó lại là một hình ảnh rất đời thường: bộ kaki đã bạc với gió sương, giọng nói của “Cha già dân tộc”, câu hỏi thân mật hướng về đồng bào. Các tác giả đã không tìm đến những hình ảnh quá tượng trưng để làm nên vẻ lớn lao của Hồ Chí Minh. Chính bộ quần áo giản dị, giọng nói bình dị và dáng đứng giữa nhân dân đã tạo nên vẻ lớn lao ấy.
Đặc biệt, việc đưa câu nói “Tôi nói đồng bào nghe rõ không?” vào trong giai điệu là một lựa chọn nghệ thuật rất tinh tế. Nó khiến lịch sử không còn nằm trên trang sách. Người nghe có cảm giác như đang đứng giữa Ba Đình, nghe một giọng nói vọng xuống từ lễ đài. Chính phủ lâm thời có thể là một khái niệm chính trị; Tuyên ngôn Độc lập có thể là một văn kiện lịch sử; nhưng câu hỏi ấy lại là tiếng nói của một con người hướng về những con người đang đứng trước mặt mình. Vì vậy, nếu Tuyên ngôn Độc lập là lời tuyên bố với thế giới, thì Ba Đình nắng lại làm nổi bật cuộc đối thoại của Hồ Chí Minh với nhân dân. Đó cũng là lí do ca khúc được xem như một “tư liệu lịch sử bằng âm nhạc”, giúp những thế hệ sinh ra sau 1945 có thể hình dung bằng cảm giác về không khí của ngày hôm ấy.
Nếu Ba Đình nắng đưa chúng ta đến đúng khoảnh khắc 2/9, thì Người đi tìm hình của nước của Chế Lan Viên lại mở rộng chiều sâu của khoảnh khắc ấy về phía quá khứ. Bài thơ được viết năm 1960 và in trong tập Ánh sáng và phù sa, nhân dịp kỉ niệm 70 năm ngày sinh Hồ Chí Minh. Chế Lan Viên không bắt đầu câu chuyện về Hồ Chí Minh từ Ba Đình. Ông bắt đầu từ một cuộc ra đi. Đất nước đẹp vô cùng nhưng Bác phải ra đi.” Chỉ một câu thơ đã tạo ra một nghịch lí lớn. Đất nước đẹp nhưng đang đau thương, Người phải ra đi tìm đường cứu nước. Cuộc ra đi ấy không phải sự rời bỏ quê hương mà là một cách sâu sắc hơn để trở về với quê hương.
Nếu nhìn từ mùa thu 1945, ta càng nhận ra ý nghĩa của cuộc ra đi năm 1911. Hồ Chí Minh đứng trên lễ đài Ba Đình không phải một con người tình cờ xuất hiện đúng lúc lịch sử cần một người lãnh đạo. Đằng sau khoảnh khắc ấy là hàng chục năm tìm kiếm, trải nghiệm, suy tư, đau đớn và lựa chọn. Chế Lan Viên đặc biệt thành công khi gọi hành trình ấy là hành trình “tìm hình của nước”. Chữ “hình” ở đây không đơn thuần là hình dáng địa lý của một quốc gia. Nó là hình hài của một đất nước được sống trong độc lập, tự do, nơi con người có áo cơm, hạnh phúc và quyền làm chủ cuộc đời mình. Bởi thế, mùa thu độc lập trong bài thơ không chỉ là mùa thu của năm 1945. Đó là đích đến của một hành trình lịch sử lâu dài.
Đây là điểm làm cho hình tượng Hồ Chí Minh trong thơ Chế Lan Viên có chiều sâu đặc biệt. Người không chỉ là vị lãnh tụ xuất hiện vào thời khắc chiến thắng. Người là người đã mang câu hỏi về hình hài của đất nước đi suốt những năm tháng bôn ba. Từ con tàu rời bến Nhà Rồng đến quảng trường Ba Đình, khoảng cách không chỉ được tính bằng thời gian và không gian. Đó là khoảng cách từ nỗi đau đất nước bị xâm lược đến một đất nước đã có tên, có chính quyền và có lời tuyên bố về quyền độc lập của mình. Chính vì thế, nếu Ba Đình nắng thiên về ánh sáng của khoảnh khắc thì Người đi tìm hình của nước thiên về chiều sâu của lịch sử. Và giữa hai hình ảnh ấy là một Hồ Chí Minh thống nhất bởi một lý tưởng. Độc lập không phải một khái niệm trừu tượng mà phải trở thành một đời sống có thật của nhân dân.
Hình tượng Hồ Chí Minh trong nghệ thuật cách mạng Việt Nam có một quá trình vận động rất đáng chú ý. Những sáng tác ở giai đoạn đầu thường nhấn mạnh vẻ lớn lao, thiêng liêng của vị lãnh tụ. Nhưng càng về sau, Hồ Chí Minh càng hiện ra gần gũi hơn: một người Cha già, một con người giản dị giữa nhân dân. Sự chuyển dịch ấy không làm giảm đi vẻ lớn lao của hình tượng. Ngược lại, làm cho cái lớn lao trở nên có chiều sâu nhân bản. Ba Đình nắng là một ví dụ tiêu biểu. “Cha già dân tộc” trong ca khúc không phải một hình ảnh được thần thánh hóa. Người mặc bộ kaki đã bạc, đứng giữa nắng và gió, nói với đồng bào bằng một câu hỏi rất đỗi bình thường. Chính sự bình thường ấy khiến Người trở nên gần gũi. Có thể nói, nghệ thuật về Hồ Chí Minh đã nhiều lần tìm thấy cái phi thường trong những điều bình thường.
Đó cũng là một trong những nguyên nhân khiến hình tượng Người có sức sống lâu bền. Một biểu tượng chính trị nếu chỉ được xây dựng bằng những lời ca tụng sẽ dễ trở nên xa cách. Nhưng một con người có thể trở thành biểu tượng lâu dài khi phía sau biểu tượng ấy vẫn còn một khuôn mặt, một giọng nói, một dáng đứng, một tình cảm rất người.

Nhân dân rước ảnh Bác Hồ mừng ngày thống nhất đất nước. Ảnh tư liệu
Một điều đặc biệt trong nghệ thuật về Hồ Chí Minh là hình tượng Người có thể xuất hiện trong những khoảnh khắc mà về mặt lịch sử Người không còn hiện diện. Ca khúc Như có Bác trong ngày đại thắng của Phạm Tuyên là một trường hợp tiêu biểu. Bài hát được viết trong đêm 28/4/1975, chỉ vài ngày trước ngày miền Nam hoàn toàn giải phóng, và được phát trên sóng Đài Tiếng nói Việt Nam vào chiều 30/4/1975. Nếu Ba Đình nắng tái hiện một Hồ Chí Minh đang hiện diện trước mắt nhân dân thì Như có Bác trong ngày đại thắng lại nói về một Hồ Chí Minh vắng mặt trong thực tế nhưng hiện diện trong niềm vui của cả dân tộc. Đó là một bước phát triển rất sâu của hình tượng.
Điều đáng nói là bài hát không kể dài về cuộc đời Người. Chỉ bằng một ý tưởng giản dị “như có Bác” Phạm Tuyên đã biến sự vắng mặt thành sự hiện diện. Bác không cần xuất hiện trên một lễ đài. Người có mặt trong kí ức, trong niềm vui, trong chiến thắng và trong cảm giác rằng điều mà Người từng mong mỏi cuối cùng đã đến. Nếu Ba Đình nắng gắn Hồ Chí Minh với ngày bắt đầu của một nước Việt Nam độc lập, thì Như có Bác trong ngày đại thắng gắn Người với ngày một chặng đường đấu tranh dài của dân tộc đi đến thắng lợi. Và ở đây mỗi người Việt Nam đều nhận ra, điều quan trọng nhất là sự hiện diện tinh thần khi dân tộc ta có Bác. Và chính điều ấy khiến hình tượng Hồ Chí Minh vượt khỏi phạm vi của một nhân vật lịch sử để trở thành một phần của kí ức cộng đồng.
Có lẽ điều còn lại sau tất cả những tác phẩm ấy không chỉ là hình ảnh Hồ Chí Minh, mà là cách nghệ thuật đã làm cho một mùa thu lịch sử tiếp tục sống mãi. Mùa thu năm 1945 đã đi qua hơn tám thập niên. Những người trực tiếp có mặt ở Ba Đình ngày ấy ngày càng ít. Kí ức cá nhân dần nhường chỗ cho kí ức cộng đồng. Nhưng lịch sử không vì thế mà mất đi sức sống. Bởi nó đã được chuyển hóa thành nghệ thuật. Một người sinh ra nhiều năm sau 1945 vẫn có thể biết đến Ba Đình qua một giai điệu. Có thể hình dung mùa thu độc lập qua màu cờ, ánh nắng, tiếng hát. Có thể gặp lại Hồ Chí Minh qua những câu thơ. Có thể cảm nhận được sự xúc động của một thời đại qua một bài ca. Đó là sức mạnh của nghệ thuật làm cho cái đã qua tiếp tục có mặt trong cái đang sống. Và trong trường hợp Hồ Chí Minh, nghệ thuật còn làm một công việc tinh tế hơn, lưu giữ cách một dân tộc từng nhìn vào người lãnh tụ của mình trong những giờ phút lớn lao nhất. Nhìn từ Người đi tìm hình của nước, ta gặp một Hồ Chí Minh của hành trình và suy tưởng. Nhìn từ Ba Đình nắng, ta gặp một Hồ Chí Minh của mùa thu, của ánh sáng, của quảng trường và nhân dân. Nhìn từ Như có Bác trong ngày đại thắng, ta gặp một Hồ Chí Minh đã trở thành sự hiện diện tinh thần trong niềm vui của những người đi sau.
Ba tác phẩm, ba thời điểm, ba phương thức nghệ thuật; nhưng ở chiều sâu, chúng cùng gặp nhau ở một điểm: Hồ Chí Minh luôn được đặt trong mối quan hệ với vận mệnh của đất nước và nhân dân. Đó có lẽ là điều quan trọng nhất để lí giải sức sống của hình tượng này.
THU HÀ
VNQD