Trong lịch sử cách mạng Việt Nam, Hà Huy Tập là một trong những nhà lãnh đạo tiêu biểu của Đảng ở buổi đầu đầy khó khăn, thử thách. Cuộc đời và sự nghiệp của ông gắn liền với quá trình hình thành, phát triển và đấu tranh kiên cường của phong trào cách mạng. Không chỉ là một người tổ chức, lãnh đạo, ông còn là một nhà lý luận có đóng góp quan trọng trong việc xây dựng đường lối cách mạng đúng đắn. Tìm hiểu về ông không chỉ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về một giai đoạn lịch sử, mà còn nhận ra những giá trị bền vững về lý tưởng, bản lĩnh và tinh thần cống hiến vẫn còn ý nghĩa đối với hôm nay.
Đồng chí Hà Huy Tập sinh ngày 24/4/1906 trong một gia đình nhà Nho nghèo ở làng Kim Nặc, tổng Thổ Ngọa, nay thuộc Cẩm Hưng, tỉnh Hà Tĩnh. Cha ông đỗ cử nhân nhưng không ra làm quan, ở lại quê dạy học, bốc thuốc; mẹ ông là một người phụ nữ nông dân cần cù, cả đời gắn với ruộng đồng. Gia đình đông con, cuộc sống thiếu thốn, chỉ có ba gian nhà tranh và vài mẫu ruộng ít ỏi, đã có lúc phải bán đi từng sào đất để trang trải qua ngày.

Từ một tuổi thơ lam lũ như thế, con đường của ông không mở ra bằng những điều lớn lao, mà bắt đầu từ những nhận thức âm thầm. Mùa thu năm 1926, khi tham gia Hội Phục Việt (sau là Hội Hưng Nam) ở Vinh, ông có dịp tiếp cận những tài liệu cách mạng như Đường Kách Mệnh của Nguyễn Ái Quốc, báo Le Paria, L’Humanité… Những trang sách ấy không chỉ mang đến tri thức, mà dần định hình trong ông một con đường, hiểu rõ động lực của cách mạng, nhận ra vai trò của giai cấp công nhân, và từ đó lựa chọn đứng về phía những người cùng khổ. Từ nhận thức ấy, ông bắt đầu hành động, lặng lẽ tuyên truyền, giác ngộ công nhân, kêu gọi đoàn kết đấu tranh như một cách trả lời cho chính câu hỏi của đời mình.
Ngoài việc dạy học tại trường Cao Xuân Dục, Hà Huy Tập còn âm thầm mở những lớp học cho công nhân ở Vinh. Bề ngoài là dạy chữ, chống mù chữ, nhưng sâu xa hơn là gây dựng ý thức, tập hợp lực lượng, gieo vào lòng người những mầm mống đầu tiên của tinh thần đấu tranh. Từ những lớp học giản dị ấy, ông tham gia các nhóm công tác bí mật, tổ chức đưa thanh niên ưu tú sang Quảng Châu dự lớp huấn luyện do Nguyễn Ái Quốc tổ chức, đồng thời lập cả chi bộ thanh niên ngay trong không gian học tập của công nhân. Những hoạt động ấy âm thầm nhưng đã kịp tạo nên những chuyển động ban đầu. Song cũng chính vì thế, phong trào sớm lọt vào tầm kiểm soát của chính quyền thực dân. Các lớp học bị buộc phải đóng cửa, giáo viên bị thuyên chuyển, và ông không còn có thể tiếp tục ở lại Vinh.
Tháng 3/1927, ông vào Sài Gòn, dạy học tại “An Nam học đường”, vừa để mưu sinh, vừa làm vỏ bọc cho hoạt động cách mạng. Tại đây, ông và những người cùng chí hướng thành lập Kỳ bộ Việt Nam Cách mạng Đảng ở Nam Kỳ, giữ vai trò thư ký. Tổ chức tuy còn nhỏ, với vài chục đảng viên, nhưng đã hình thành những hạt nhân đầu tiên ở Sài Gòn, Chợ Lớn, Gia Định.
Đầu năm 1928, ông cùng các đồng chí tham dự Hội nghị toàn quốc của Hội Hưng Nam tại Đức Thọ (Hà Tĩnh), bàn việc hợp nhất với Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên. Dù hội nghị chưa đạt được sự thống nhất, nhưng những trao đổi ấy cho thấy một nhu cầu cấp thiết, tìm một con đường chung cho phong trào. Sau hội nghị, ông ở lại Nghệ - Tĩnh một thời gian, dự họp và khảo sát thực tế, như để hiểu sâu hơn mảnh đất đang âm ỉ những chuyển động cách mạng. Trong những năm tháng ấy, đời sống riêng của ông cũng lặng lẽ gắn với lý tưởng chung. Ngày 16/1/1928, ông kết hôn với Nguyễn Thị Giáo, một người phụ nữ đã giác ngộ cách mạng. Họ có với nhau một người con gái. Nhưng giữa những biến động không ngừng, hạnh phúc riêng dường như chỉ có thể tồn tại trong những khoảng rất ngắn của đời người.

Ngôi nhà tranh tại Khu di tích cố Tổng Bí thư Hà Huy Tập (xã Cẩm Hưng) có lịch sử hơn 100 năm, là nơi đồng chí Hà Huy Tập sinh ra và lớn lên.
Tháng 6/1928, ông bị đình chỉ giảng dạy vì bị cáo buộc nhiều lần “kích động học sinh bãi khóa”. Rời “An Nam học đường”, ông làm công cho một hiệu buôn, rồi nhanh chóng xuống Bà Rịa, vào làm tại đồn điền mía Phú Mỹ. Dù ở đâu, ông vẫn tiếp tục con đường đã chọn, lập chi bộ công nhân, mở lớp xóa mù chữ, tổ chức các cuộc đấu tranh chống lại chế độ hà khắc của chủ đồn điền. Dường như với ông, mỗi nơi đi qua không chỉ là một chỗ dừng chân, mà đều có thể trở thành một điểm khởi đầu.
Tháng 12/1928, sau vụ Bácbie ở Sài Gòn, cảnh sát Nam Kỳ mở rộng lục soát và phát hiện văn phòng bí mật cùng cơ sở ấn loát của Kỳ bộ Tân Việt. Nhiều tài liệu quan trọng bị thu giữ, trong đó có không ít bút tích của Hà Huy Tập khi ông còn đảm nhiệm vai trò thư ký. Trước nguy cơ bị truy bắt gắt gao, tổ chức buộc phải cho một số đồng chí tạm thời rút đi. Cuối tháng 12/1928, ông rời Sài Gòn sang Trung Quốc, dừng lại ở Thượng Hải, rồi tìm cách bắt liên lạc với các tổ chức cách mạng Việt Nam ở nước ngoài.
Từ đây, con đường của ông mở sang một hướng khác. Theo sự gợi ý của tổ chức, ông sang Liên Xô học tập. Tháng 5/1929, thông qua Tổng lãnh sự Liên Xô tại Trung Quốc, Quốc tế Cộng sản cấp giấy thông hành, và ngày 24/7/1929, ông chính thức vào học tại Trường Đại học Phương Đông. Trong môi trường quốc tế ấy, giữa những sinh viên đến từ nhiều quốc gia, ông không chỉ học lý luận mà còn mở rộng tầm nhìn về phong trào cách mạng trên thế giới. Ông dành nhiều thời gian nghiên cứu Luận cương của Lênin về vấn đề dân tộc và thuộc địa, các văn kiện của Quốc tế Cộng sản, cùng những tác phẩm của Mác, Ăngghen và Lênin. Những trang sách ấy, một lần nữa, làm sâu thêm con đường mà ông đã lựa chọn, trở thành một nền tảng tư tưởng vững chắc.
Tháng 4/1932, ông tìm cách trở về nước, nhưng sự kiểm soát gắt gao của chính quyền thực dân khiến hành trình bị gián đoạn, buộc ông phải quay lại Liên Xô vào cuối tháng 6 cùng năm. Trong những ngày trở lại ấy, thay vì dừng lại, ông lặng lẽ dồn sức cho một công việc khác: viết Sơ thảo lịch sử phong trào Cộng sản ở Đông Dương bằng tiếng Pháp, với bút danh Hồng Thế Công. Cuốn sách không chỉ ghi lại tiến trình đấu tranh, mà còn làm nổi bật vai trò của giai cấp công nhân Đông Dương, đặc biệt là phong trào Xô Viết Nghệ - Tĩnh như một cách khẳng định, từ trong suy tưởng, sức sống của một con đường mà ông đã chọn đi đến cùng.
Năm 1934, Hà Huy Tập sang Trung Quốc, bắt liên lạc với Lê Hồng Phong, Nguyễn Thị Minh Khai và một số đồng chí khác. Tháng 3 cùng năm, Ban lãnh đạo Đảng ở nước ngoài được thành lập, với nhiệm vụ cấp bách là khôi phục hệ thống tổ chức trong nước sau những tổn thất nặng nề của cao trào 1930-1931. Từ những đầu mối rời rạc, các đồng chí dần nối lại liên lạc, gửi tài liệu huấn luyện, chỉ đạo hoạt động, chuẩn bị cho một bước chuyển quan trọng của phong trào.
Từ ngày 27 đến 31/3/1935, tại Ma Cao, Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ nhất của Đảng được tổ chức. Trong bối cảnh còn nhiều khó khăn, Đại hội vẫn diễn ra như một sự khẳng định lại niềm tin và hướng đi. Hà Huy Tập chủ trì Đại hội, trình bày báo cáo chính trị và cùng tập thể thông qua những nghị quyết quan trọng. Ban Chấp hành Trung ương được bầu ra với những gương mặt nòng cốt như Lê Hồng Phong, Hà Huy Tập, Phùng Chí Kiên, … Ông được giao giữ vai trò thư ký Ban chỉ huy ở ngoài, một vị trí đòi hỏi sự bền bỉ, tỉnh táo và gắn kết.
Tháng 7/1936, tại Thượng Hải, ông tham dự Hội nghị Trung ương lần thứ hai và được phân công về nước tổ chức lại Ban Chấp hành Trung ương, khôi phục các mối liên hệ trong nước. Từ đây, con đường trở về không chỉ là sự trở lại về địa lý, mà còn là sự dấn thân trực diện vào thực tiễn. Cơ quan Trung ương bí mật chuyển từ Trung Quốc về Bà Điểm, Hóc Môn, một vùng đất ngoại vi Sài Gòn, nơi có thể vừa ẩn mình vừa kết nối với phong trào. Tháng 10/1936, Hội nghị Ban Chấp hành Trung ương mới được triệu tập. Tại đây, Hà Huy Tập chính thức được bầu làm Tổng Bí thư của Đảng. Một trọng trách lớn được đặt lên vai người thanh niên mới ngoài ba mươi tuổi trong một thời điểm mà cách mạng vừa đi qua thoái trào, phía trước vẫn là những thử thách chưa thể lường hết.
Tháng 9/1937, tại Bà Rịa, Hóc Môn (Gia Định), Hà Huy Tập chủ trì Hội nghị lần thứ tư Ban Chấp hành Trung ương. Đến tháng 3/1938, tại Bà Điểm, Hóc Môn, ông tiếp tục chủ trì Hội nghị lần thứ năm. Trong những hội nghị ấy, ông cùng tập thể Trung ương chuẩn bị, hoàn thiện và thông qua các dự thảo nghị quyết, góp phần định hướng cho phong trào cách mạng trong một giai đoạn còn nhiều thử thách. Những công việc tưởng như thuần túy lý luận ấy, thực chất lại là sự kết tinh của thực tiễn và suy nghĩ, nơi một đường hướng được định hình giữa những điều chưa rõ ràng của thời cuộc.

Bức thư gửi về gia đình trước thời điểm bị địch xử bắn là một trong những kỷ vật xúc động của Tổng Bí thư Hà Huy Tập.
Ngày 01/5/1938, trong một chuyến đi công tác, ông bị mật thám Pháp bắt giam, nhưng sau vài tháng được thả vì không đủ chứng cứ kết tội. Ngay sau đó, ông bị trục xuất khỏi Sài Gòn, trở về Nghệ - Tĩnh và sống trong sự theo dõi chặt chẽ của chính quyền thực dân. Đến ngày 30/3/1940, ông bị bắt lần nữa, bị đưa vào Khám Lớn Sài Gòn. Ngày 22/10/1940, tòa án thực dân kết án ông 5 năm tù, tước quyền công dân và quyền chính trị, đồng thời cấm cư trú trong nhiều năm tại các khu vực mà chúng cho là “có nguy cơ lật đổ”.
Nhưng những bản án ấy chưa phải là điểm dừng. Sau cuộc khởi nghĩa Nam Kỳ, ngày 25/3/1941, thực dân Pháp mở tòa án binh, xét xử hàng trăm người. Dù không trực tiếp liên quan, ông vẫn bị quy kết “chịu trách nhiệm tinh thần” và bị tuyên án tử hình cùng các đồng chí: Nguyễn Văn Cừ, Phan Đăng Lưu, Võ Văn Tần, Nguyễn Thị Minh Khai.
Ngày 28/8/1941, tại Sở Rác, Hóc Môn, ông ra pháp trường ở tuổi 35, một tuổi đời còn đang mở ra nhiều khả năng cống hiến. Ông đi vào cõi vĩnh hằng trong sự bình thản, với lời hô vang “Cách mạng muôn năm!”.
Một đời người khép lại, nhưng không khép lại ý nghĩa của nó. Khí phách hiên ngang, sự kiên trung và những đóng góp của ông cho cách mạng vẫn còn đó, không chỉ như một tấm gương, mà như một lời nhắc về cách một con người có thể đi trọn con đường mình đã chọn.
THU HÀ
VNQD