Khi lịch sử được “viết” bằng điêu khắc

Chủ Nhật, 15/03/2026 11:37

 Sau ngày Bác Hồ đọc Tuyên ngôn Độc lập 2/9/1945, cùng với sự khai sinh của một quốc gia mới, hình tượng Hồ Chí Minh cũng bắt đầu hiện diện trong nghệ thuật điêu khắc hiện đại Việt Nam. Những tác phẩm điêu khắc đầu tiên về Người được thực hiện bởi họa sĩ Nguyễn Thị Kim, mở đầu cho một mạch sáng tạo bền bỉ của các thế hệ nghệ sĩ sau này. Từ đó đến nay, nhiều nhà điêu khắc trong nước đã không ngừng tìm kiếm những cách thể hiện mới cho hình tượng Bác. Trong số đó, phổ biến nhất vẫn là tượng bán thân, Bác với gương mặt thanh thản, chòm râu bạc, đôi mắt sáng. Đó là những chi tiết đã dần trở thành kí hiệu thẩm mĩ quen thuộc khi khắc họa chân dung Người.

Trong lịch sử điêu khắc hiện đại Việt Nam, Nguyễn Thị Kim được ghi nhận là nữ nghệ sĩ điêu khắc đầu tiên và cũng là người phụ nữ duy nhất của thế hệ đầu được đào tạo chính quy về điêu khắc tại Trường Cao đẳng Mỹ thuật Đông Dương. Bà đồng thời là một trong những giảng viên đầu tiên của Trường Cao đẳng Mỹ thuật Việt Nam, và cũng là nhà điêu khắc đầu tiên vinh dự được trực tiếp gặp gỡ, tạc tượng Hồ Chí Minh.

Tại Triển lãm Mỹ thuật Tháng Tám 1946, khai mạc ngày 18/8/1946 ở Hà Nội nhân dịp kỉ niệm một năm Cách mạng Tháng Tám 1945 thành công và nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa tròn một tuổi, bức tượng Chân dung Hồ Chủ tịch của Nguyễn Thị Kim được đặt ở vị trí trang trọng trong không gian trưng bày. Trước đó, vào tháng 5/1946, bà cùng hai họa sĩ Tô Ngọc Vân và Nguyễn Đỗ Cung đã được Hội Văn hóa Cứu quốc cử đến vẽ và đắp tượng Bác, chuẩn bị cho cuộc triển lãm mỹ thuật mùa thu đầu tiên của cách mạng.

Nhà điêu khắc Nguyễn Thị Kim bên bức tượng Bác Hồ.

Chính trong lần gặp gỡ ấy, thần thái vừa vĩ đại vừa giản dị của Hồ Chí Minh đã để lại ấn tượng sâu sắc trong tâm khảm nữ nghệ sĩ. Từ đó, hình tượng Bác trở thành đề tài lớn, đồng thời cũng là mạch cảm hứng xuyên suốt làm nên sự nghiệp của bà trong nền điêu khắc Việt Nam. Trong tác phẩm của mình, Nguyễn Thị Kim khắc họa Bác trong tư thế đang đọc sách, đầu hơi cúi xuống, vầng trán rộng và nét mặt trầm tư. Bằng một ngôn ngữ điêu khắc giản dị, tiết chế chi tiết và chú trọng vào nhịp điệu của khối, bà đã biểu đạt hình tượng lớn lao của vị lãnh tụ dân tộc. Ở đó hiện lên phong thái ung dung, điềm đạm, nhưng ẩn sâu bên trong là nội tâm trĩu nặng suy tư của vị lãnh tụ đang gánh vác muôn vàn lo toan cho một đất nước vừa giành được độc lập.

Những năm kháng chiến tiếp tục ghi dấu sự bền bỉ sáng tạo của người nghệ sĩ. Năm 1952, tại Thái Nguyên, bà thực hiện một bức đắp nổi về Hồ Chí Minh. Trong điều kiện chiến khu thiếu thốn vật liệu, đồng đội đã phải vào tận những con suối sâu giữa rừng để tìm đất nặn, giúp bà hoàn thành tác phẩm. Đến năm 1960, từ cơ sở bức chân dung sáng tác năm 1946, bà tiếp tục phát triển thành tác phẩm quy mô lớn Bác Hồ ngồi làm việc. Trong suốt hành trình sáng tạo của mình, Nguyễn Thị Kim vẫn bền bỉ gắn bó với hình tượng Bác Hồ, để lại nhiều tác phẩm tiêu biểu như Tượng Bác Hồ (1946, đồng) và Bác viết Tuyên ngôn Độc lập (1945, thạch cao).

Ở góc độ mỹ thuật học, sáng tác của Nguyễn Thị Kim cho thấy một khuynh hướng tạo hình đặc biệt, đó là giản lược hình khối nhưng nhấn mạnh thần thái. Điều đó phù hợp với tinh thần thẩm mỹ của mỹ thuật cách mạng những năm đầu, hình tượng lãnh tụ không được xây dựng bằng sự phô trương hình thức, mà bằng vẻ chân thực, gần gũi và giàu sức gợi. Có thể nói, những tượng Bác Hồ của bà không chỉ là những chân dung điêu khắc đơn thuần, mà còn đặt nền móng cho một truyền thống tạo hình trong mỹ thuật cách mạng Việt Nam. Đó là khắc họa lãnh tụ như một con người của dân tộc, vừa lớn lao trong lịch sử, vừa gần gũi trong đời sống.

Tiếp nối mạch sáng tạo ấy, họa sĩ, nhà điêu khắc Diệp Minh Châu đã để lại dấu ấn đặc biệt với nhiều tác phẩm về Hồ Chí Minh, tiêu biểu như tượng Bác Hồ bên suối Lê-Nin và bức tượng Bác Hồ với thiếu nhi. Trong những năm sống và làm việc tại Chiến khu Việt Bắc, ông đã tái hiện hình ảnh Bác qua nhiều góc nhìn khác nhau, trên những chất liệu đa dạng, vừa giàu giá trị tạo hình vừa thấm đẫm cảm hứng thi vị, lãng mạn.

Đặc biệt, tác phẩm Bác Hồ bên suối Lê-Nin gợi mở một không gian gần gũi và giàu tính biểu tượng. Ở đó, hình ảnh Bác hiện lên giữa vòng quây quần của thiếu nhi, toát ra vẻ hiền hòa, ấm áp. Không gian nghệ thuật vì thế không chỉ dừng lại ở việc khắc họa chân dung một lãnh tụ, mà còn mở ra một cảnh sinh hoạt giàu tính nhân văn, nơi Bác hiện diện như một con người giữa đời sống cộng đồng. Chính từ những tìm tòi ấy, cảm quan điêu khắc về Bác dần được mở rộng, hình tượng lãnh tụ không còn khép kín trong khuôn khổ của tượng chân dung trang nghiêm, mà được đặt trong mối quan hệ sống động với quần chúng.

Ở góc độ mỹ thuật học, đóng góp của Diệp Minh Châu nằm ở việc mở rộng ngôn ngữ biểu đạt của điêu khắc cách mạng. Ông không chỉ chú trọng đến cấu trúc hình khối mà còn quan tâm đến không gian cảm xúc và tính tự nhiên của đời sống. Nhờ vậy, hình tượng Hồ Chí Minh trong sáng tác của ông vừa giữ được vẻ uy nghi của một lãnh tụ, vừa mang nét gần gũi, nhân hậu của một con người luôn gắn bó với nhân dân. Có thể nói, Diệp Minh Châu là một trong những nghệ sĩ sớm đưa Bác Hồ vào mối quan hệ trực tiếp với quần chúng trong điêu khắc, một lựa chọn tạo hình đầy thử thách, nhưng cũng mở ra những khả năng biểu đạt mới cho nghệ thuật điêu khắc Việt Nam thời kì đầu của mỹ thuật cách mạng.

Ở một hướng tiếp cận khác, nhà điêu khắc Vũ Tiến đã khắc họa hình ảnh Hồ Chí Minh trong đời sống lao động của nhân dân qua bức tượng đặt tại làng Đại Từ, thuộc quận Hoàng Mai. Tác phẩm tái hiện hình ảnh Bác tay cầm bông lúa, gợi nhớ sự kiện Người về thăm hợp tác xã nông nghiệp đầu tiên của nước ta, một chi tiết tạo hình giàu ý nghĩa biểu tượng, gắn hình tượng lãnh tụ với đời sống lao động và khát vọng no ấm của người nông dân.

Bức tượng Bác Hồ với thiếu nhi của nhà điêu khắc Diệp Minh Châu.

Bức tượng ban đầu được tạc bằng gỗ, sau này chính tác giả tiếp tục thực hiện lại bằng đồng. Sự chuyển đổi chất liệu ấy không chỉ là thay đổi về kĩ thuật mà còn mở rộng khả năng biểu đạt của tác phẩm. Đối với Vũ Tiến, mỗi chất liệu đều mang trong mình một ngôn ngữ tạo hình riêng, vừa mở ra những khả năng sáng tạo mới, vừa đặt ra những thách thức trong quá trình thực hiện. Chính trong sự đối thoại bền bỉ với chất liệu, cảm xúc của người nghệ sĩ được khơi dậy và thăng hoa, đặc biệt khi đối tượng sáng tạo là hình tượng Hồ Chí Minh.

Ở góc nhìn mỹ thuật học, tác phẩm của Vũ Tiến cho thấy một hướng tiếp cận đáng chú ý của điêu khắc cách mạng, đặt hình tượng Bác Hồ vào không gian sinh hoạt lao động cụ thể của nhân dân. Nhờ vậy, hình ảnh lãnh tụ không chỉ được khắc họa như một biểu tượng lịch sử, mà còn hiện lên như một con người gắn bó mật thiết với đời sống thường nhật của đất nước. Đây cũng là một trong những biểu hiện rõ nét của xu hướng nhân văn trong điêu khắc Việt Nam nửa sau thế kỉ XX.

Lịch sử của một dân tộc thường được lưu giữ bằng nhiều hình thức: sách vở, biên niên, tư liệu, kí ức truyền khẩu. Nhưng bên cạnh những trang giấy, lịch sử cũng có một cách tồn tại khác. Nó được khắc vào không gian bằng đá, bằng đồng, bằng những hình khối bền bỉ trước thời gian. Nghệ thuật điêu khắc tượng đài vì thế không chỉ là một ngành mỹ thuật; nó còn là một hình thức ghi chép lịch sử bằng hình ảnh. Trong không gian văn hóa Việt Nam hiện đại, hình tượng Hồ Chí Minh xuất hiện trong nhiều công trình điêu khắc công cộng, từ quảng trường lớn đến những khu tưởng niệm trang trọng. Những tượng đài ấy không chỉ nhằm tôn vinh một nhân vật lịch sử; chúng còn là cách xã hội kể lại câu chuyện về một thời đại, một lí tưởng và một con người. Có thể nói, đó là khi lịch sử được “viết” bằng ngôn ngữ của điêu khắc.

Nếu văn chương kể chuyện bằng câu chữ, thì điêu khắc kể chuyện bằng hình khối. Ngôn ngữ của điêu khắc nằm ở những yếu tố như tư thế, đường nét, khối lượng và mối quan hệ giữa tác phẩm với không gian xung quanh. Một pho tượng có thể gợi lên một câu chuyện lịch sử chỉ bằng cách lựa chọn một dáng đứng hay một cử chỉ. Trong nhiều tượng đài về Hồ Chí Minh, hình tượng của Người thường được khắc họa với dáng đứng ung dung, ánh mắt hướng về phía trước hoặc cử chỉ giơ tay chào nhân dân. Những chi tiết tưởng như đơn giản ấy lại mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc: thể hiện một lãnh tụ gắn bó với nhân dân, đồng thời biểu đạt tinh thần lạc quan và niềm tin hướng tới tương lai.

Một đặc điểm đáng chú ý của nhiều tượng đài Hồ Chí Minh là sự kết hợp giữa tính trang nghiêm và sự gần gũi. Trong lịch sử nghệ thuật điêu khắc thế giới, tượng đài lãnh tụ thường được xây dựng với quy mô lớn và tư thế uy nghi nhằm nhấn mạnh quyền lực và sự vĩ đại. Tuy nhiên, trong nhiều công trình điêu khắc về Hồ Chí Minh, các nghệ sĩ lại cố gắng thể hiện một hình ảnh giản dị: gương mặt hiền hòa, nụ cười nhẹ, dáng đứng thanh thản. Cách khắc họa này phản ánh một quan niệm thẩm mĩ đặc biệt, lãnh tụ không tách rời nhân dân mà đứng giữa đời sống của họ. Nhờ vậy, tượng đài không chỉ mang tính biểu tượng chính trị mà còn chứa đựng một cảm xúc nhân văn, khiến người xem cảm thấy gần gũi thay vì xa cách.

Ở góc độ văn hóa, tượng đài còn đóng vai trò như một hình thức giáo dục lịch sử. Đối với những thế hệ sinh ra sau các biến cố lớn của thế kỉ XX, kí ức về quá khứ có thể trở nên xa xôi nếu chỉ tồn tại trong sách vở. Nhưng khi lịch sử được hiện diện trong không gian đô thị qua những tượng đài, nó trở thành một phần của đời sống thường ngày. Trẻ em đi qua quảng trường, người lớn dừng lại trước tượng đài trong những dịp lễ, du khách chụp ảnh và tìm hiểu về nhân vật lịch sử… tất cả những hành động ấy đều góp phần duy trì kí ức chung của xã hội. Như vậy, tượng đài không chỉ là một công trình nghệ thuật mà còn là một “bài học lịch sử” được truyền đạt bằng hình ảnh.

Nếu nhìn từ góc độ kí hiệu học, tượng đài có thể được đọc như một văn bản. Trong văn bản ấy, hình khối đóng vai trò như câu chữ, còn không gian xung quanh giống như bối cảnh của câu chuyện. Tư thế của pho tượng, hướng nhìn của nhân vật, chiều cao của bệ tượng hay cách bố trí quảng trường đều mang ý nghĩa biểu tượng. Khi người xem đứng trước tượng đài, họ thực chất đang giải mã những kí hiệu thị giác ấy. Quá trình này giống như việc đọc một tác phẩm văn học: người đọc không chỉ tiếp nhận nội dung hiển nhiên mà còn suy nghĩ về những tầng nghĩa ẩn sau hình ảnh.

Chính vì vậy, nói rằng tượng đài Hồ Chí Minh là nơi “lịch sử được viết bằng điêu khắc” không phải là một ẩn dụ đơn thuần. Nó phản ánh cách mà xã hội sử dụng nghệ thuật để lưu giữ và truyền đạt kí ức lịch sử. Mỗi pho tượng, mỗi quảng trường, mỗi công trình tưởng niệm đều là một trang sử được khắc vào không gian văn hóa của đất nước. Khác với trang giấy có thể phai mờ theo thời gian, những khối đá và khối đồng của tượng đài tồn tại lâu dài trong cảnh quan đô thị, nhắc nhở các thế hệ về một giai đoạn lịch sử và về những giá trị mà xã hội muốn gìn giữ.

NGUYỄN THỊ THU HÀ

VNQD
Thống kê
Bài đọc nhiều nhất
Khi tác giả là nguyên mẫu

Khi tác giả là nguyên mẫu

Trong thời gian này tôi cùng trung đội ở trên chốt rất gần địch. Trận địa tôi chỉ cách khu nhà hòa hợp chừng 1 cây số... (NGUYỄN TRỌNG LUÂN)

Những người tôi gặp, những chuyện tôi viết

Những người tôi gặp, những chuyện tôi viết

Tôi từng hình dung viết văn là công việc của sự hư cấu, một hành trình phác dựng thế giới từ trí tưởng tượng, nơi nhà văn tự do tạo hình mọi thứ theo ý mình... (TRẦN THỊ TÚ NGỌC)

Nguyên mẫu của tôi là những người đã phất cao cờ hồng tháng Tám năm 1945

Nguyên mẫu của tôi là những người đã phất cao cờ hồng tháng Tám năm 1945

Là người đi dọc biên giới phía Bắc, tôi có thế mạnh khi hình dung, mở ra không gian của giai đoạn lịch sử đó... (PHẠM VÂN ANH)

Các nguyên mẫu trong "Trăng lên"

Các nguyên mẫu trong "Trăng lên"

Cụ đã kể cho tôi nghe về cuộc đời của mình. Cụ nguyên là một võ sư. Cuộc đời cụ có thể viết thành một thiên tiểu thuyết... (THẾ ĐỨC)